CAM KẾT 100% HÀNG CHÍNH HÃNG TPI

phân phối trực tiếp đến ae thợ trên toàn quốc

Giá/ 1 cái

Mã vòng bi

(Nhấn vào mã xem chi tiết)

Nội dung cột [Title]
Nội dung cột [Content]
Nội dung cột [Time]

G16002

G16002

62,700đ

60/22

G16002

70,800đ

60/22 LLU

G16002

21,400đ

6001

G16002

29,300đ

6001 LLU

G16002

23,700đ

6002

G16002

33,200đ

6002 LLU

G16002

30,100đ

6002 LU

G16002

24,700đ

6002 Z

G16002

24,700đ

6003

G16002

34,900đ

6003 LLU

G16002

32,200đ

6004

G16002

43,000đ

6004 LLU

G16002

40,900đ

6004 LU

G16002

37,200đ

6004 ZZ

G16002

23,200đ

608 LLU

G16002

15,000đ

608 ZZ

G16002

59,600đ

62/22

G16002

63,800đ

62/22 LLU

G16002

26,200đ

6200 LLU

G16002

21,300đ

6200 ZZ

G16002

19,300đ

6201

G16002

24,100đ

6201 LLU

G16002

22,500đ

6201 LU

G16002

21,000đ

6202

G16002

30,600đ

6202 LLU

G16002

23,200đ

6202 ZZ

G16002

23,700đ

6203

G16002

37,200đ

6203 LLU

G16002

33,300đ

6203 LU

G16002

28,300đ

6203 ZZ

G16002

32,800đ

6204

G16002

44,900đ

6204 LLU

G16002

43,000đ

6204 LU

G16002

40,600đ

6204 ZZ

G16002

35,200đ

6205

G16002

56,900đ

6205 LLU

G16002

68,500đ

6206 ZZ

G16002

77,400đ

6206 LLU

G16002

86,700đ

6207

G16002

99,900đ

6207 ZZ

G16002

15,600đ

626 ZZ

G16002

86,600đ

63/22

G16002

29,800đ

6300 LLU

G16002

28,600đ

6301

G16002

29,600đ

6301 LLU

G16002

28,900đ

6301 LU

G16002

31,800đ

6301 ZZ

G16002

33,700đ

6302

G16002

43,000đ

6302 LLU

G16002

41,800đ

6303

G16002

50,000đ

6303 LLU

G16002

42,400đ

6304

G16002

58,900đ

6304 LLU

G16002

62,300đ

6305

G16002

83,600đ

6305 LLU

G16002

71,200đ

6305 ZZ

G16002

176,800đ

6307 ZZ

G16002

374,200đ

6310 ZZ

G16002

571,500đ

6311 ZZ

G16002

738,600đ

6312 ZZ

G16002

984,700đ

6313 ZZ

G16002

54,500đ

638 LLU

G16002

47,200đ

638 ZZ

G16002

54,500đ

6802 LLU

G16002

51,800đ

6802 ZZ

G16002

66,900đ

6803 ZZ

G16002

41,800đ

6901 LLU

G16002

40,300đ

6901 ZZ

G16002

41,500đ

6902

G16002

46,000đ

6902 LLU

G16002

42,600đ

6902 LU

G16002

41,800đ

6902 Z

G16002

54,500đ

6903 LLU

G16002

53,500đ

6904

G16002

63,900đ

6904 LLU

G16002

57,700đ

6905

G16002

75,800đ

6905 LLU

G16002

91,700đ

6906 ZZ

G16002

44,000đ

HKS17X25X18

G16002

47,300đ

HKS20X29X18

G16002

75,800đ

HMK22X29X18

G16002

21,300đ

6000

28,300đ

16002

43,000đ

16003

G16002

29,100đ

6000 LLU

Nhắn tin đặt hàng!

Ghi chú thông số kỹ thuật

Các ký tự bằng chữ sau mã vòng bi có ý nghĩa là loại bít (nắp chặn). Mã vòng bi không có ký tự chữ phía sau nghĩa là vòng bi trống không có bít (nắp chặn).

1 bít nhựa sao su tổng hợp

LU

2 bít nhựa sao su tổng hợp

LLU

1 bít sắt

Z

2 bít sắt

ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Ship COD toàn quốc

Đặt hàng số lượng chỉ từ 20 cái

Hình ảnh thực tế hàng hóa tại công ty

TPI Beairngs Việt Nam xin gửi đến quý khách hàng một vài hình ảnh thực tế khàng hóa tại công ty.

Quý khách đặt hàng vui lòng nhắn [MÃ] + [SỐ LƯỢNG] & để lại SDT công ty hỗ trợ đặt hàng

1. Nhắn mã + số lượng

Sau khi quý khách nhắn mã & số lượng.
Công ty sẽ soạn báo giá chi tiết cho đơn hàng cũng như chi phí vận chuyển.

2. Soạn báo giá chi tiết

Sau khi thống nhất đơn hàng & chi phí vận chuyển. Công ty sẽ tiến hàng đóng gói & vận chuyển

3. Vận chuyển

Công ty ship COD với đơn hàng giá trị 3tr trở xuống. Đơn hàng trên 3tr chuyển khoản trước 30%

4. Nhận hàng & thanh toán

Quy trình đặt hàng

Câu hỏi thường gặp

1. LLU, LU, ZZ, Z cò nghĩa là gì?

LU: 1 nắp chặn bằng nhựa cao su tổng hợp
LLU: 2 nắp chặn bằng nhựa cao su tổng hợp
Z: 1 nắp chặn bằng sắt
ZZ: 2 nắp chặn bằng sắt
Các ký tự bằng chữ sau mã vòng bi có ý nghĩa là loại bít (nắp chặn). Mã vòng bi không có ký tự chữ phía sau nghĩa là vòng bi trống không có bít (nắp chặn).

2. Giao hàng số lượng từ bao nhiêu?

TPI hỗ trợ giao hàng toàn quốc số lượng tối thiểu chỉ từ 20 cái/ đơn hàng. 20 cái có thể bao gồm nhiều mã khác nhau

3. Giá theo cái hay theo cặp?

Giá bán trên bảng giá được tính theo 1 cái. Quy cách đóng gói sản phẩm là 1 cái/ 1 hộp

Hàng chất lượng đáng đồng tiền. Sau sẽ mua trực tiếp tại công ty luôn và giới thiệu ae cửa hàng khác đặt hàng qua công ty

Sửa Xe Nam Tuấn
Mua hàng tại Facebook TPI

Lần đầu đặt hàng tại Fanpage TPI Bearings Việt Nam. Giá tốt so với thị trường. Hàng chính hãng. Luôn ủng hộ công ty

Sửa Xe Sang Tay Ga
Mua hàng tại Facebook TPI

Giá tốt, hàng chính hãng
Giao hàng nhanh chóng. Đặt trực tiếp tại công ty giá luôn tốt

Sửa xe Thành Phát
Mua hàng tại Facebook TPI

Phản hồi từ khách hàng

©2020 TPI Bearings Việt Nam. Design by DUHATA CORPORATION

TPI Bearings Việt Nam

Hotline: + 84 978 329 839

Email: ducxuatnhapkhau@gmail.com

16002

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 8 mm
Cân nặng: 0.025 kg

16003

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 8 mm
Cân nặng: 0.032 kg

60/22

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 44 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.074 kg

60/22 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 44 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.074 kg

6000

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 26 mm
Đường kính trong (d): 10 mm
Độ dày (B): 8 mm
Cân nặng: 0.019 kg

6000 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 26 mm
Đường kính trong (d): 10 mm
Độ dày (B): 8 mm
Cân nặng: 0.019 kg

6001

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 8 mm
Cân nặng: 0.021 kg

6002 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.03 kg

6002 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.03 kg

6002 Z

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.03 kg

6003

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 10 mm
Cân nặng: 0.039 kg

6003 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 10 mm
Cân nặng: 0.039 kg

6004

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.069 kg

6004 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.069 kg

6004 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.069 kg

6004 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.069 kg

608 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 22 mm
Đường kính trong (d): 8 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.012 kg

608 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 22 mm
Đường kính trong (d): 8 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.012 kg

62/22

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 50 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.117 kg

62/22 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 50 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.117 kg

6200 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 30 mm
Đường kính trong (d): 10 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.032 kg

6200 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 30 mm
Đường kính trong (d): 10 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.032 kg

6201

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 10 mm
Cân nặng: 0.037 kg

6201 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 10 mm
Cân nặng: 0.037 kg

6201 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 32 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 10 mm
Cân nặng: 0.037 kg

6202

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 11 mm
Cân nặng: 0.045 kg

6202 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 11 mm
Cân nặng: 0.045 kg

6202 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 11 mm
Cân nặng: 0.045 kg

6203

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 40 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.066 kg

6203 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 40 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.066 kg

6203 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 40 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.066 kg

6203 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 40 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.066 kg

6204

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.106 kg

6204 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.106 kg

6204 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.106 kg

6204 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.106 kg

6205

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 52 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 15 mm
Cân nặng: 0.128 kg

6205 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 52 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 15 mm
Cân nặng: 0.128 kg

6206 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 62 mm
Đường kính trong (d): 30 mm
Độ dày (B): 16 mm
Cân nặng: 0.199 kg

6206 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 62 mm
Đường kính trong (d): 30 mm
Độ dày (B): 16 mm
Cân nặng: 0.199 kg

6207

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 72 mm
Đường kính trong (d): 35 mm
Độ dày (B): 17 mm
Cân nặng: 0.288 kg

6207 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 72 mm
Đường kính trong (d): 35 mm
Độ dày (B): 17 mm
Cân nặng: 0.288 kg

626 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 19 mm
Đường kính trong (d): 6 mm
Độ dày (B): 6 mm
Cân nặng: 0.009 kg

63/22

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 56 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 16 mm
Cân nặng: 0.176 kg

6300 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 35 mm
Đường kính trong (d): 10 mm
Độ dày (B): 11 mm
Cân nặng: 0.053 kg

6301

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.06 kg

6301 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.06 kg

6301 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.06 kg

6301 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 12 mm
Cân nặng: 0.06 kg

6302

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 13 mm
Cân nặng: 0.082 kg

6302 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 13 mm
Cân nặng: 0.082 kg

6303

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.115 kg

6303 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 14 mm
Cân nặng: 0.115 kg

6304

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 52 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 15 mm
Cân nặng: 0.144 kg

6304 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 52 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 15 mm
Cân nặng: 0.144 kg

6305

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 62 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 17 mm
Cân nặng: 0.232 kg

6305 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 62 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 17 mm
Cân nặng: 0.232 kg

6305 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 62 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 17 mm
Cân nặng: 0.232 kg

6307 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 80 mm
Đường kính trong (d): 35 mm
Độ dày (B): 21 mm
Cân nặng: 0.457 kg

6312 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 130 mm
Đường kính trong (d): 60 mm
Độ dày (B): 31 mm
Cân nặng: 1.73 kg

6311 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 110 mm
Đường kính trong (d): 50 mm
Độ dày (B): 27 mm
Cân nặng: 1.07 kg

6313 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 140 mm
Đường kính trong (d): 65 mm
Độ dày (B): 33 mm
Cân nặng: 2.08 kg

638 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 8 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.027 kg

638 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 8 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.027 kg

6802 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 24 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 5 mm
Cân nặng: 0.007 kg

6802 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 24 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 5 mm
Cân nặng: 0.007 kg

6901 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 24 mm
Đường kính trong (d): 12 mm
Độ dày (B): 6 mm
Cân nặng: 0.011 kg

6902

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.016 kg

6902 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.016 kg

6902 LU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.016 kg

6902 Z

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 1 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 28 mm
Đường kính trong (d): 15 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.016 kg

6903 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 30 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 7 mm
Cân nặng: 0.018 kg

6904

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.036 kg

6904 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 37 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.036 kg

6905

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Trống - không bít

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.042 kg

6905 LLU

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít nhựa cao su tổng hợp

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 42 mm
Đường kính trong (d): 25 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.042 kg

6906 ZZ

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: 2 bít sắt

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 47 mm
Đường kính trong (d): 30 mm
Độ dày (B): 9 mm
Cân nặng: 0.048 kg

HKS17X25X18

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Vòng bi đũa

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 25 mm
Đường kính trong (d): 17 mm
Độ dày (B): 18 mm
Cân nặng: 0.07 kg

HKS20X29X18

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Vòng bi đũa

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 29 mm
Đường kính trong (d): 20 mm
Độ dày (B): 18 mm
Cân nặng: 0.09 kg

HMK22X29X18

NHẮN TIN ĐẶT HÀNG

Loại: Vòng bi đũa

Thông số kỹ thuật:
Đường kính ngoài (D): 29 mm
Đường kính trong (d): 22 mm
Độ dày (B): 18 mm
Cân nặng: 0.09 kg